thượng kinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi tới kinh đô, lên kinh đô: Hành động di chuyển đến kinh đô, thủ đô của đất nước. Đây là từ cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc nói về các sự kiện lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi đỗ đạt, các sĩ tử thường phải thượng kinh để thi Hội. (Sau khi đỗ đạt, các sĩ tử thường phải lên kinh đô để thi Hội.)
- Vị quan ấy đã thượng kinh để báo cáo tình hình với nhà vua. (Vị quan ấy đã đi tới kinh đô để báo cáo tình hình với nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thượng kinh ứng thí": Lên kinh đô để dự thi (kỳ thi quan trọng cấp quốc gia).
- Năm ấy, ông cụ thân sinh tôi đã thượng kinh ứng thí. (Năm ấy, cha tôi đã lên kinh đô để dự thi.)
"Thượng kinh bái kiến": Lên kinh đô để ra mắt, yết kiến (thường là bậc vua chúa hay quan lớn).
- Các sứ thần từ phương xa thượng kinh bái kiến thiên tử. (Các sứ thần từ phương xa lên kinh đô ra mắt thiên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinh đô (danh từ): Thủ đô, nơi đóng đô của triều đình.
- Kinh thành (danh từ): Chỉ thành phố là kinh đô.
- Vào kinh (động từ): Có nghĩa tương tự "thượng kinh", chỉ việc đi vào kinh đô.
Từ đồng nghĩa
- Vào kinh: Đi vào kinh đô.
- Lên kinh: Lên kinh đô (cách nói khác của "thượng kinh").
Lưu ý về cách dùng
- "Thượng kinh" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và thường chỉ được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn chương cổ hoặc khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "ra Hà Nội", "vào thành phố" thay thế, tùy theo địa điểm cụ thể.
- Đi tới kinh đô (cũ).